đốn

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˦] · Huế [ʔɗoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hư hỏng, tồi tệ.
    • Không ngờ nó lại đốn đến như vậy.
Động từ
  1. Chặt, đẵn nhiều cây để lấy củi, gỗ.
    • Đốn gỗ.
    • Đốn củi.
  2. Chặt, đẵn bớt cành để cho ra nhánh mới.
    • Đốn cành lá.
    • Đốn dâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đốn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đốn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 砍 kǎn
🇫🇷 Tiếng Pháp abattre
🇷🇺 Tiếng Nga валить вали́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đốn"

Cấu tạo âm tiết

đốnâm đầu đ · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.