đốn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˦] · Huế [ʔɗoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hư hỏng, tồi tệ.
- Không ngờ nó lại đốn đến như vậy.
- Chặt, đẵn nhiều cây để lấy củi, gỗ.
- Đốn gỗ.
- Đốn củi.
- Chặt, đẵn bớt cành để cho ra nhánh mới.
- Đốn cành lá.
- Đốn dâu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đốn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đốn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đốn"
Hoa Thịnh ĐốnGeorge Washington (tổng thống đầu tiên của nước Mỹ).khốn đốnCùng khổ, khó khăn.hư đốnNói trẻ con trở nên mất nết.đốn đờiĐời người đã bị hư hỏng, lụn bại.suy đốnKém và khó khăn hơn trước.cung đốnCung cấp một cách tốn kém các thức ăn, vật dùng, do bị bắt buộc.đốn mạtHư hỏng, tồi tệ đến mức đáng nguyền rủa.a đốn a đakêu khóc quá trời.đổ đốnSự thay đổi tính cách từ tốt trở nên xấuđình đốnTrì trệ sắp tan vỡ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.