độn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phép bói thái ất (cũ).
- Bấm độn.
- Không thông minh; Đần.
- Anh chàng ấy thực độn.
- Trộn lẫn vào.
- Gạo thổi không độn khoai thì độn ngô (Nguyên Hồng)
- Nhồi vào.
- Độn bông vào gối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "độn"
遁độn, tuần, thuẫn伅tuân, độn囤độn, đồn, đôn敦đạo, điêu, tụ, độn, đồn, đôn躉độn鈍độn沌độn, thuần遯độn, tao𥫱độn趸độn盹chuân, truân, độn, đồn超độn, siêu豚độn, đồn钝độn遁độn, tuần囤độn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "độn"
độn thổ(Nhân vật trong truyện thần thoại) Chui xuống đất để đi dưới mặt đất.hỗn độnLẫn lộn, không có trật tự.trì độnChậm chạp và kém thông minh.ngu độnNghĩa như ngu đần.chất độnVật liệu "gầy" hoặc "trơ" thêm vào trong phối liệu để điều chỉnh các tính chất của sản phẩm silicat.độn vaiMiếng đệm bằng vải có nhồi bông đặt trong vai áo may kiểu âu.đần độnXem dại dột
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.