độn

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép bói thái ất (cũ).
    • Bấm độn.
Tính từ
  1. Không thông minh; Đần.
    • Anh chàng ấy thực độn.
Động từ
  1. Trộn lẫn vào.
    • Gạo thổi không độn khoai thì độn ngô (Nguyên Hồng)
  2. Nhồi vào.
    • Độn bông vào gối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "độn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "độn"

Cấu tạo âm tiết

độnâm đầu đ · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "độn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.