Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độn thổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˧˨ʔ tʰo˧˩] · Huế [ʔɗoŋ˨˩ʔ tʰow˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˨˩˨ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Nhân vật trong truyện thần thoại) Chui xuống đất để đi dưới mặt đất.
    • Có phép độn thổ.
    • Ngượng quá muốn độn thổ (kng; để trốn).
  2. (Kết hợp hạn chế) . Giấu quân ở hầm dưới mặt đất để bất ngờ đánh địch.
    • Đánh độn thổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遁.

Cấu tạo âm tiết

độnâm đầu đ · vần ôn · thanh nặng
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "độn thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.