Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

趸

độnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DB8
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sell or buy wholesale; store

Giản thể và phồn thể

Chữ 趸 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "độn"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).