沌
độnHán Việt · Nôm
thuầnHán Việt
dồnNôm
xộnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C8C
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độn" · âm tiết độn
- thuần — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuần" · âm tiết thuần
- dồn — Nôm. Chữ cùng âm "dồn" · âm tiết dồn
- xộn — âm Việt. Chữ cùng âm "xộn" · âm tiết xộn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chaotic, confused; turbid, murky
Chữ khác cũng đọc là "độn"
Chữ khác cũng đọc là "thuần"
Xem cả 26 chữ đọc là "thuần" →
Chữ khác cũng đọc là "dồn"
Chữ khác cũng đọc là "xộn"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).