盆
bồnHán Việt · Nôm
bònNôm
buồnNôm
dồnNôm
bộnâm Việt
bùnâm Việt
vồnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76C6
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồn" · âm tiết bồn
- bòn — Nôm. Chữ cùng âm "bòn" · âm tiết bòn
- buồn — Nôm. Chữ cùng âm "buồn" · âm tiết buồn
- dồn — Nôm. Chữ cùng âm "dồn" · âm tiết dồn
- bộn — âm Việt. Chữ cùng âm "bộn" · âm tiết bộn
- bùn — âm Việt. Chữ cùng âm "bùn" · âm tiết bùn
- vồn — âm Việt. Chữ cùng âm "vồn" · âm tiết vồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盆 theo lối Nôm
buồnCó tâm trạng tiêu cực, không thích thú của người đang gặp việc đau thương hoặc đang có điều không được như ý; mất hứng thú.dồnThu nhiều đơn vị vào một chỗ.bồnĐồ dùng chứa nước để tắm hoặc trồng cây cảnh, v. V., thường đặt ở những vị trí nhất định.bònTìm kiếm, góp nhặt từng ít một.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
basin, tub, pot, bowl
Chữ khác cũng đọc là "bồn"
Chữ khác cũng đọc là "bòn"
Chữ khác cũng đọc là "buồn"
Chữ khác cũng đọc là "dồn"
Chữ khác cũng đọc là "bộn"
Chữ khác cũng đọc là "bùn"
Chữ khác cũng đọc là "vồn"
Chữ cùng bộ 皿
監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).