bòn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˨˩] · Huế [ʔɓɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm kiếm, góp nhặt từng ít một.
- Bòn từng đồng.
- Bòn từng gáo nước để tưới ruộng hạn.
- Lấy dần từng ít một của người khác, bằng mọi cách khôn khéo (hàm ý chê).
- Bòn của.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bòn"
bòn bonLansium domesticum, một loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Xoan.bòn mótBòn từng ti chút, không để sót lại.bòn rútLấy tiền của người khác một cách quá đáng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.