bộn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˨ʔ] · Huế [ʔɓoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiều lắm.
- Câu được bộn cá.
- Ông ta đã bộn tuổi
- Bận bịu.
- Công việc bộn, không thể đi thăm bạn
- Ngổn ngang.
- Đồ đạc bộn trong phòng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bộn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bộn"
bừa bộnNhiều và ngổn ngang, không có trật tự.bộn lộcMang nhiều thứ của trời hay các đấng thiêng liêng ban cho, theo quan niệm xưa.bề bộnNhiều và lộn xộn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.