bón

Tính từĐộng từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˦] · Huế [ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cn. táo) Nói đi đại tiện khó.
    • Vì bị bón phải uống thuốc tẩy.
Động từ
  1. Trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây.
    • Bón cây.
    • Bón ruộng.
  2. Cho trẻ ăn khi nó chưa tự cầm được thìa hoặc đũa.
    • Bón cơm cho em bé
  3. Cho người ốm nặng ăn.
    • Bón cháo cho bố.
Danh từ
  1. rau ngót rừng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bón"

Cấu tạo âm tiết

bónâm đầu b · vần on · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.