bón
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˦] · Huế [ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cn. táo) Nói đi đại tiện khó.
- Vì bị bón phải uống thuốc tẩy.
- Trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây.
- Bón cây.
- Bón ruộng.
- Cho trẻ ăn khi nó chưa tự cầm được thìa hoặc đũa.
- Bón cơm cho em bé
- Cho người ốm nặng ăn.
- Bón cháo cho bố.
- rau ngót rừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bón"
phân bónPhân dùng để bón cây (nói khái quát).táo bónBệnh đi đại tiện ít và khó khăn.bón lótBón (phân) trước khi gieo, cấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.