Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bón lót

Động từ
Động từ
  1. Bón (phân) trước khi gieo, cấy.

Cấu tạo âm tiết

bónâm đầu b · vần on · thanh sắc
lótâm đầu l · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bón lót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.