"bón" hay "bóng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bón
Tính từ
- (Cn. táo) Nói đi đại tiện khó.
- Vì bị bón phải uống thuốc tẩy.
Động từ
- Trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây.
- Bón cây.
- Cho trẻ ăn khi nó chưa tự cầm được thìa hoặc đũa.
- Bón cơm cho em bé
- Cho người ốm nặng ăn.
- Bón cháo cho bố.
Danh từ
- rau ngót rừng.
Hay gặp trong: phân bón, táo bón, bón lót
Xem đủ "bón" →bóng
Danh từ
- Món ăn bằng bóng cá hay bì lợn rán phồng.
- Bà hẹn gặp tiếp, ép ăn những bóng, những mực (Tản Đà)
- Vùng bị che khuất ánh sáng.
- Cây cao bóng cả. (tục ngữ)
- Hình người hay vật trên nền nhà hay trên tường, do người hay vật che luồng ánh sáng.
- Người xinh cái bóng cũng xinh, người giòn cái tính tình tinh cũng giòn. (ca dao)
- Cái hình soi vào mặt phẳng phản chiếu lại.
- Dải là hương lộn, bình gương bóng lồng (Truyện Kiều)
Tính từ
- Phản chiếu được ánh sáng.
- Bàn đánh xi bóng lên.
- (nghĩa +) Có tính ẩn dụ.
- Nghĩa bóng của một từ
- Gián tiếp.
- Nói bóng.
Hay gặp trong: bóng râm, bóng tối, bong bóng, bóng đá, bóng đèn, bóng chày, bóng chuyền, bóng bàn, bóng bay, bóng rổ
Xem đủ "bóng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.