"bón" hay "bóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bón

Tính từ
  1. (Cn. táo) Nói đi đại tiện khó.
    • Vì bị bón phải uống thuốc tẩy.
Động từ
  1. Trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây.
    • Bón cây.
  2. Cho trẻ ăn khi nó chưa tự cầm được thìa hoặc đũa.
    • Bón cơm cho em bé
  3. Cho người ốm nặng ăn.
    • Bón cháo cho bố.
Danh từ
  1. rau ngót rừng.

Hay gặp trong: phân bón, táo bón, bón lót

Xem đủ "bón" →

bóng

Danh từ
  1. Món ăn bằng bóng cá hay bì lợn rán phồng.
    • Bà hẹn gặp tiếp, ép ăn những bóng, những mực (Tản Đà)
  2. Vùng bị che khuất ánh sáng.
    • Cây cao bóng cả. (tục ngữ)
  3. Hình người hay vật trên nền nhà hay trên tường, do người hay vật che luồng ánh sáng.
    • Người xinh cái bóng cũng xinh, người giòn cái tính tình tinh cũng giòn. (ca dao)
  4. Cái hình soi vào mặt phẳng phản chiếu lại.
    • Dải là hương lộn, bình gương bóng lồng (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. Phản chiếu được ánh sáng.
    • Bàn đánh xi bóng lên.
  2. (nghĩa +) Có tính ẩn dụ.
    • Nghĩa bóng của một từ
  3. Gián tiếp.
    • Nói bóng.

Hay gặp trong: bóng râm, bóng tối, bong bóng, bóng đá, bóng đèn, bóng chày, bóng chuyền, bóng bàn, bóng bay, bóng rổ

Xem đủ "bóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.