bồn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˨˩] · Huế [ʔɓoŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng chứa nước để tắm hoặc trồng cây cảnh, v. V., thường đặt ở những vị trí nhất định.
  2. Khoảng đất đánh thành vầng để trồng cây, trồng hoa.
    • Bồn cây mít.
    • Bồn hoa.
Động từ
  1. (Ph.) . (Trâu, bò, ngựa) lồng lên chạy.
    • Con trâu cong đuôi bồn ra giữa đồng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bồn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tub · tub; basin
🇹🇭 Tiếng Thái อ่าง àang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bồn"

Cấu tạo âm tiết

bồnâm đầu b · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.