Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ʔɓon˨˩] · Huế [tʰʊw˧˧ ʔɓoŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ʔɓoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Sông) Sông ở phía bắc tỉnh Quảng Nam. Dài 205km, diện tích lưu vực 10350km2. Bắt nguồn từ vùng núi Ngọc Lĩnh cao 1600m, ở thượng lưu và trung lưu chảy theo hướng Nam Bắc, phần hạ lưu chảy theo hướng tây đông, đổ ra biển Đông ở cửa Hội An. Có các phụ lưu Lý Ly, Thuý Loan, sông Bung, sông Coa, sông Giang. Mùa lũ tháng 10-12.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Thu Bồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.