bọn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp gồm một số người có chung một tính chất nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v.
    • Một bọn trẻ.
    • Bọn con buôn.
    • Bọn họ.
    • Bọn tôi sẽ đến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gang; group; (plural, casual)
🇹🇭 Tiếng Thái พวก phûak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bọn"

Cấu tạo âm tiết

bọnâm đầu b · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.