Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bọn" hay "bọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bọn

Danh từ
  1. Tập hợp gồm một số người có chung một tính chất nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v.
    • Một bọn trẻ.

Hay gặp trong: đồng bọn

Xem đủ "bọn" →

bọng

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Cái bụng.
  2. Cái .
  3. Vết phồng trên da.

Hay gặp trong: bọng đái

Xem đủ "bọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.