bọng

Danh từ Thanh nặngVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɓɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Cái bụng.
  2. Cái .
  3. Vết phồng trên da.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "bọng"

Cấu tạo âm tiết

bọngâm đầu b · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.