Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˨ʔ ʔɗaːj˧˦] · Huế [ʔɓawŋ͡m˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩˦] ~ [ʔɓɔŋ˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩˨ ʔɗaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bọng chứa nước đái.
- Bị bệnh sỏi bọng đái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"bọng đái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | urinal · bladder |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bọng đái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.