Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓɔn˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những kẻ cùng một nhóm, cùng tham gia làm việc bất lương.
- Không chịu khai ra đồng bọn.
- Tên cầm đầu cùng đồng bọn đã bị tóm gọn.
"đồng bọn" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 仲間 なかま |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng bọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.