呠

bọnNôm
vốnNôm
bõmNôm
bỏmâm Việt
Chữ Nôm U+5460
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to spurt; to blow out; to puff out; to snort

Chữ khác cũng đọc là "bọn"

Chữ khác cũng đọc là "vốn"

Chữ khác cũng đọc là "bõm"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 呠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).