呠
bọnNôm
vốnNôm
bõmNôm
bỏmâm Việt
Chữ Nôm U+5460
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bọn — Nôm. Chữ cùng âm "bọn" · âm tiết bọn
- vốn — Nôm. Chữ cùng âm "vốn" · âm tiết vốn
- bõm — Nôm. Chữ cùng âm "bõm" · âm tiết bõm
- bỏm — âm Việt. Chữ cùng âm "bỏm" · âm tiết bỏm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呠 theo lối Nôm
vốnTiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh.bọnTập hợp gồm một số người có chung một tính chất nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v.bõmTht. Tiếng một vật nhỏ mà nặng rơi xuống nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to spurt; to blow out; to puff out; to snort
Chữ khác cũng đọc là "bọn"
Chữ khác cũng đọc là "vốn"
Chữ khác cũng đọc là "bõm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 呠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).