Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bồn cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˨˩ kəw˨˩] · Huế [ʔɓoŋ˦˩ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˨˩ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệ xí.

Câu ví dụ

  • "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể.""Is it possible to catch AIDS from toilet seats?" "No, it isn't."

"bồn cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toilet
🇷🇺 Tiếng Nga унитаз унита́з

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bồnâm đầu b · vần ôn · thanh huyền
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bồn cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.