bồn chồn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˨˩ t͡ɕon˨˩] · Huế [ʔɓoŋ˦˩ t͡ɕoŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˨˩ coŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nôn nao, thấp thỏm, không yên lòng.
    • Tâm trạng bồn chồn.
    • Bồn chồn lo lắng.

"bồn chồn" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý nervoso · agitato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bồnâm đầu b · vần ôn · thanh huyền
chồnâm đầu ch · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bồn chồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.