"bồn" hay "bồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bồn

Danh từ
  1. Đồ dùng chứa nước để tắm hoặc trồng cây cảnh, v. V., thường đặt ở những vị trí nhất định.
  2. Khoảng đất đánh thành vầng để trồng cây, trồng hoa.
    • Bồn cây mít.
Động từ
  1. (Ph.) . (Trâu, bò, ngựa) lồng lên chạy.
    • Con trâu cong đuôi bồn ra giữa đồng.

Hay gặp trong: bồn địa, bồn chồn, thu bồn, lâm bồn

Xem đủ "bồn" →

bồng

Danh từ
  1. Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.
  2. Túi vải có dây đeo vào lưng.
Tính từ
  1. Phồng, vồng lên.
    • Áo bồng vai.
Động từ
  1. Bế ẵm.
    • Tay bồng tay bế.

Hay gặp trong: bềnh bồng, bình bồng, bồng bột, nhẹ bồng, bồng lai, đèo bồng, bồng bềnh, lồng bồng, mâm bồng, song bồng

Xem đủ "bồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.