"bồn" hay "bồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bồn
Danh từ
- Đồ dùng chứa nước để tắm hoặc trồng cây cảnh, v. V., thường đặt ở những vị trí nhất định.
- Khoảng đất đánh thành vầng để trồng cây, trồng hoa.
- Bồn cây mít.
Động từ
- (Ph.) . (Trâu, bò, ngựa) lồng lên chạy.
- Con trâu cong đuôi bồn ra giữa đồng.
Hay gặp trong: bồn địa, bồn chồn, thu bồn, lâm bồn
Xem đủ "bồn" →bồng
Danh từ
- Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.
- Túi vải có dây đeo vào lưng.
Tính từ
- Phồng, vồng lên.
- Áo bồng vai.
Động từ
- Bế ẵm.
- Tay bồng tay bế.
Hay gặp trong: bềnh bồng, bình bồng, bồng bột, nhẹ bồng, bồng lai, đèo bồng, bồng bềnh, lồng bồng, mâm bồng, song bồng
Xem đủ "bồng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.