"bộn" hay "bộng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bộn
Tính từ
- Nhiều lắm.
- Câu được bộn cá.
- Bận bịu.
- Công việc bộn, không thể đi thăm bạn
- Ngổn ngang.
- Đồ đạc bộn trong phòng.
Hay gặp trong: bừa bộn, bề bộn, bộn lộc
Xem đủ "bộn" →bộng
Danh từ
Xem đủ "bộng" →
- Lỗ rỗng (thường là ở trên cây)
- Có tổ chim trong bộng cây..
- Tổ (như tổ kiến, tổ ông....).
- bộng ong, bộng rắn.
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.