Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bộn" hay "bộng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bộn

Tính từ
  1. Nhiều lắm.
    • Câu được bộn cá.
  2. Bận bịu.
    • Công việc bộn, không thể đi thăm bạn
  3. Ngổn ngang.
    • Đồ đạc bộn trong phòng.

Hay gặp trong: bừa bộn, bề bộn, bộn lộc

Xem đủ "bộn" →

bộng

Danh từ
  1. Lỗ rỗng (thường là ở trên cây)
    • Có tổ chim trong bộng cây..
  2. Tổ (như tổ kiến, tổ ông....).
    • bộng ong, bộng rắn.
Xem đủ "bộng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.