bộng

Danh từ Thanh nặngVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lỗ rỗng (thường là ở trên cây)
    • Có tổ chim trong bộng cây..
  2. Tổ (như tổ kiến, tổ ông....).
    • bộng ong, bộng rắn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

bộngâm đầu b · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.