"bòn" hay "bòng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bòn
Động từ
- Tìm kiếm, góp nhặt từng ít một.
- Bòn từng đồng.
- Lấy dần từng ít một của người khác, bằng mọi cách khôn khéo (hàm ý chê).
- Bòn của.
Hay gặp trong: bòn bon, bòn rút
Xem đủ "bòn" →bòng
Danh từ
- Cây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua.
- Nhà có mấy cây bòng.
- Quả bòng.
- Mua phải bòng, không phải bưởi đâu.
- Túi vải dùng để lọc bột nước hoặc đựng quần áo.
- Mượn cái bao bòng bột.
Hay gặp trong: bòng bong, đèo bòng
Xem đủ "bòng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.