"bòn" hay "bòng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bòn

Động từ
  1. Tìm kiếm, góp nhặt từng ít một.
    • Bòn từng đồng.
  2. Lấy dần từng ít một của người khác, bằng mọi cách khôn khéo (hàm ý chê).
    • Bòn của.

Hay gặp trong: bòn bon, bòn rút

Xem đủ "bòn" →

bòng

Danh từ
  1. Cây cùng họ bưởi, quả to, cùi dày, vị chua.
    • Nhà có mấy cây bòng.
  2. Quả bòng.
    • Mua phải bòng, không phải bưởi đâu.
  3. Túi vải dùng để lọc bột nước hoặc đựng quần áo.
    • Mượn cái bao bòng bột.

Hay gặp trong: bòng bong, đèo bòng

Xem đủ "bòng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.