盔
Âm đọc tiếng Việt
- khôi — âm Việt. Chữ cùng âm "khôi" · âm tiết khôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
helmet; bowl; basin
Chữ khác cũng đọc là "khôi"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).