𤤨
côiâm Việt
khôiâm Việt
Chữ Nôm U+24928
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- côi — âm Việt. Chữ cùng âm "côi" · âm tiết côi
- khôi — âm Việt. Chữ cùng âm "khôi" · âm tiết khôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Một loại đá bán quý ít quý hơn ngọc bích.
- Phi thường, tuyệt vời.
Chữ khác cũng đọc là "côi"
Chữ khác cũng đọc là "khôi"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤤨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤤨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𤤨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).