玉
ngọcHán Việt · Nôm
túcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7389
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngọc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngọc" · âm tiết ngọc
- túc — Hán Việt. Chữ cùng âm "túc" · âm tiết túc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ngọc.
- Đá báu.
- Người thợ ngọc.
- Đẹp
- Ngon
- Tôn quý
- Thương yêu
- Họ Túc.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 玉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jade, precious stone, gem
Chữ khác cũng đọc là "ngọc"
Chữ khác cũng đọc là "túc"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 玉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).