球

cầuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7403
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Trái Đất.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 球 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ball, sphere, globe; round

Chữ khác cũng đọc là "cầu"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 球

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 球 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 球 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).