珊
sanHán Việt · Nôm
tanNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+73CA
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- san — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "san" · âm tiết san
- tan — Nôm. Chữ cùng âm "tan" · âm tiết tan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 珊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
coral
Chữ khác cũng đọc là "san"
Chữ khác cũng đọc là "tan"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 珊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 珊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).