珊

sanHán Việt · Nôm
tanNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+73CA
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 珊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

coral

Chữ khác cũng đọc là "san"

Xem cả 26 chữ đọc là "san" →

Chữ khác cũng đọc là "tan"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 珊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 珊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).