汕

sánHán Việt · Nôm
sanHán Việt
sớnâm Việt
sươnâm Việt
sốnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C55
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cây tre.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

basket for catching fish; bamboo; Swatow (Shantou)

Chữ khác cũng đọc là "sán"

Chữ khác cũng đọc là "san"

Xem cả 26 chữ đọc là "san" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 汕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).