Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疝

sánHán Việt
sờnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+759D
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Y học) Thoát vị.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hernia, rupture

Chữ khác cũng đọc là "sán"

Chữ khác cũng đọc là "sờn"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).