瘉

dụHán Việt
dũHán Việt
Có âm Hán Việt U+7609
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm…).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

get well, recover

Chữ khác cũng đọc là "dụ"

Chữ khác cũng đọc là "dũ"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瘉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).