籲
dụHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C72
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 26
- Tổng số nét
- 32
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dụ" · âm tiết dụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 籲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
appeal; request; implore
Giản thể và phồn thể
Chữ 籲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dụ"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 籲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 籲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).