痰
đàmHán Việt
đờmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75F0
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "đàm" · âm tiết đàm
- đờm — Nôm. Chữ cùng âm "đờm" · âm tiết đờm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nước bọt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 痰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
phlegm, mucus, spittle
Chữ khác cũng đọc là "đàm"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 痰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).