Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㽎

hâmHán Việt
đàmHán Việt
Có âm Hán Việt U+3F4E
Bộ thủ
甘 cam số 99
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the profundity of the harem, the mysterious and profound of the forbidden palace, the flourishing and exuberant of the flame

Chữ khác cũng đọc là "hâm"

Chữ khác cũng đọc là "đàm"

Chữ cùng bộ 甘

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㽎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㽎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).