Chữ Hán Nôm đọc là "hâm"
9 chữ có âm đọc "hâm" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hâm"
歆like, admire; willing…噷an exclamation嶔lofty, towering鑫used in names㽎the profundity of the…嵚lofty, towering廞to prepare horses and…
Chữ Nôm đọc là "hâm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).