Chữ Hán Nôm đọc là "hãm"
7 chữ có âm đọc "hãm" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hãm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hãm"
陷submerge, sink, plung…餡pastry filling, stuff…馅filling, stuffing; se…豃臽a pit, a hole豏half-grown beans
Chữ Nôm đọc là "hãm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).