Chữ Hán Nôm đọc là "hãy"
6 chữ có âm đọc "hãy" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hãy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "hãy"
咳cough唉alas, exclamation of …係bind, tie up; involve…咍laugh矣particle of completed…駭terrify, frighten, sc…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).