Chữ Hán Nôm đọc là "hân"
7 chữ có âm đọc "hân" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hân": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hân"
掀lift, raise; stir廞to prepare horses and…忻delightful, joyful, p…昀sun light; used in pe…昕dawn; early morning; …焮heat, radiate heat; b…
Chữ có âm Việt "hân" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).