昀

quânHán Việt
hânHán Việt
vânHán Việt
Có âm Hán Việt U+6600
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sun light; used in personal names

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ khác cũng đọc là "hân"

Chữ khác cũng đọc là "vân"

Xem cả 39 chữ đọc là "vân" →

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).