Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

筠

quânHán Việt
duânHán Việt
Có âm Hán Việt U+7B60
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cây tre.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bamboo skin; bamboo

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 筠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).