是
thịHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+662F
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thì, là.
- Đó, ấy, thế, này.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 是 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
indeed, yes, right; to be; demonstrative pronoun, this, that
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 是
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 是 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 是 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).