视
Âm đọc tiếng Việt
- thị — Hán Việt. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
look at, inspect, observe, see
Giản thể và phồn thể
Chữ 视 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 视
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 视 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 视 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).