祭

tếHán Việt
sáiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+796D
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Để cúng, hy sinh, tôn thờ.
  2. Một buổi dâng lễ vật cho tổ tiên của mình.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sacrifice to, worship

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 祭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).