祭
tếHán Việt
sáiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+796D
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
- sái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sái" · âm tiết sái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Để cúng, hy sinh, tôn thờ.
- Một buổi dâng lễ vật cho tổ tiên của mình.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sacrifice to, worship
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ khác cũng đọc là "sái"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 祭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).