壻

tếHán Việt
rểNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58FB
Bộ thủ
士 sĩ số 33
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

son-in-law; husband

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ khác cũng đọc là "rể"

Chữ cùng bộ 士

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).