rể
Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˩] · Huế [ʐej˧˨] · Sài Gòn [ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
- Con rể.
- Làm rể.
- Cháu rể.
- Cô dâu, chú rể.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 婿.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rể" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | son-in-law |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사위 sawi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rể hay dể?âm đầu r/d · "dể": (Từ cũ, ít dùng) Coi thường, không kính nể.rể hay rễ?dấu hỏi/ngã · "rễ": Bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rể"
chú rểNgười nam lấy vợ trong ngày làm lễ cưới.em rểChồng của em gái.gửi rểNói chàng rể sống ở nhà bố mẹ vợ.phù rểNgười con trai đi theo cạnh chú rể trong lễ cưới.bắt rểĐem rể về nuôi tại nhà mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.