Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chú rể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˦ ze˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˨˩˦ ʐej˧˨] · Sài Gòn [cʊw˦˥ ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người nam lấy vợ trong ngày làm lễ cưới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"chú rể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh groom
🇨🇳 Tiếng Trung 新郎 xīn láng
🇰🇷 Tiếng Hàn 신랑 sinrang
🇫🇷 Tiếng Pháp le marié
🇷🇺 Tiếng Nga жених жени́х
🇮🇹 Tiếng Ý lo sposo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc
rểâm đầu r · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chú rể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.