Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ zəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kow˧˧ jəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cô gái lấy chồng trong ngày làm lễ cưới.
- Cô dâu chú rể.
Câu ví dụ thêm
- Cô dâu đang mặc một chiếc váy cưới màu trắng.The bride is wearing a white wedding dress.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"cô dâu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bride |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 新娘 xīn niáng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 嫁 よめ · 花嫁 はなよめ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 신부 sinbu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Braut |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | невеста неве́ста |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เจ้าสาว jâo-sǎao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô dâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.