em rể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˧ ze˧˩] · Huế [ʔɛm˧˧ ʐej˧˨] · Sài Gòn [ʔɛm˧˧ ɹej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chồng của em gái.

"em rể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brother-in-law
🇫🇷 Tiếng Pháp le beau-frère
🇮🇹 Tiếng Ý il cognato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

emâm đầu (không) · vần em · thanh ngang
rểâm đầu r · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "em rể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.